Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
golden parachute


noun
giving top executives lucrative benefits that must be paid by the acquirer if they are discharged after a takeover
Hypernyms:
shark repellent, porcupine provision


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.